LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ TÂY BAN NHA

vòng một vòng hai vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng trăng tròn Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

18/1203h00Celta Vigo14 vs Espanyol90 : 1/2-0.950.850 : 1/4-0.880.762 1/40.900.981-0.880.752.063.303.90ON FOOTBALL, SSPORT
18/1220h00Rayo Vallecano6 vs Alaves170 : 3/4-0.950.830 : 1/40.930.952 1/40.980.901-0.880.761.803.604.90ON FOOTBALL, SSPORT
18/1222h15Real Sociedad5 vs Villarreal130 : 1/40.900.980 : 1/4-0.810.672 1/40.930.971-0.860.742.183.353.55ON FOOTBALL, SSPORT
19/1200h30Barcelona8 vs Elche160 : 1 1/2-0.940.840 : 1/20.88-0.982 3/40.86-0.961 1/4-0.950.851.385.208.00ON FOOTBALL, SSPORT
19/1203h00Sevilla2 vs Atletico Madrid40 : 00.89-0.990 : 00.940.9620.940.963/40.910.972.803.052.84ON FOOTBALL, SSPORT
19/1220h00Granada15 vs Mallorca120 : 00.79-0.900 : 00.82-0.932 1/4-0.890.783/40.83-0.932.533.202.99ON FOOTBALL, SSPORT
19/1222h15Athletic Bilbao11 vs Real Betis30 : 1/2-0.950.830 : 1/4-0.830.692 1/40.920.983/40.74-0.862.053.403.85ON FOOTBALL, SSPORT
20/1200h30Getafe19 vs Osasuna100 : 1/4-0.930.800 : 00.76-0.881 3/40.950.933/4-0.960.842.493.053.25ON FOOTBALL, SSPORT
20/1203h00Real Madrid1 vs Cadiz180 : 1 3/40.940.900 : 3/40.960.883 1/4-0.980.801 1/40.79-0.971.245.608.80ON FOOTBALL, SSPORT
21/1203h00Levante20 vs Valencia70 : 00.950.950 : 00.940.942 1/40.85-0.971-0.910.782.723.252.72ON FOOTBALL, SSPORT
1. Real Madrid 17 13 3 1 39 15 6 2 0 18 5 7 1 1 21 10 24 42
2. Sevilla 16 10 4 2 26 11 6 1 0 18 6 4 3 2 8 5 15 34
3. Real Betis 17 10 3 4 30 18 5 2 2 19 10 5 1 2 11 8 12 33
4. Atletico Madrid 16 8 5 3 27 18 4 3 1 12 6 4 2 2 15 12 9 29
5. Real Sociedad 17 8 5 4 19 17 4 3 1 5 3 4 2 3 14 14 2 29
6. Rayo Vallecano 17 8 3 6 24 18 7 1 0 17 3 1 2 6 7 15 6 27
7. Valencia 17 6 7 4 26 23 4 4 1 16 10 2 3 3 10 13 3 25
8. Barcelona 16 6 6 4 25 19 5 2 2 16 9 1 4 2 9 10 6 24
9. Espanyol 17 6 5 6 19 18 6 2 1 14 7 0 3 5 5 11 1 23
10. Osasuna 17 5 7 5 17 21 1 5 3 7 13 4 2 2 10 8 -4 22
11. Athletic Bilbao 17 4 9 4 13 12 3 2 3 9 8 1 7 1 4 4 1 21
12. Mallorca 17 4 8 5 16 23 2 6 1 8 7 2 2 4 8 16 -7 20
13. Villarreal 16 4 7 5 18 17 4 2 2 14 9 0 5 3 4 8 1 19
14. Celta Vigo 17 4 5 8 17 21 1 2 6 8 14 3 3 2 9 7 -4 17
15. Granada 16 3 7 6 17 24 2 2 3 9 12 1 5 3 8 12 -7 16
16. Elche 17 3 6 8 16 24 2 4 2 9 10 1 2 6 7 14 -8 15
17. Alaves 16 4 3 9 13 22 3 1 5 7 12 1 2 4 6 10 -9 15
18. Cadiz 17 2 7 8 15 31 0 5 4 6 14 2 2 4 9 17 -16 13
19. Getafe 17 2 6 9 11 20 2 2 4 8 9 0 4 5 3 11 -9 12
20. Levante 17 0 8 9 16 32 0 6 2 6 11 0 2 7 10 21 -16 8

Champions League VL Champions League Europa League Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận win H: Số trận hòa B: Số trận đại bại BT: Số bàn chiến hạ BB: Số bàn chiến bại


1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá tây ban nha

Rayo Vallecano 17 12 0 5 70.6% 7 0 1 87.5% 5 0 4 55.6% W L W W
2. Sevilla 16 11 0 5 68.8% 6 0 1 85.7% 5 0 4 55.6% L W L W L
3. Real Betis 17 10 1 6 58.8% 5 0 4 55.6% 5 1 2 62.5% L W L W
4. Real Madrid 17 10 1 6 58.8% 4 0 4 50.0% 6 1 2 66.7% W W W L W
5. Getafe 17 9 1 7 52.9% 4 0 4 50.0% 5 1 3 55.6% L W W W
6. Valencia 17 8 2 7 47.1% 5 1 3 55.6% 3 1 4 37.5% L W W L
7. Osasuna 17 8 2 7 47.1% 2 1 6 22.2% 6 1 1 75.0% W W W L
8. Elche 17 8 3 6 47.1% 4 2 2 50.0% 4 1 4 44.4% W L W L W
9. Espanyol 17 8 4 5 47.1% 6 2 1 66.7% 2 2 4 25.0% L W L W
10. Granada 16 7 3 6 43.8% 2 1 4 28.6% 5 2 2 55.6% L D W W
11. Mallorca 17 7 4 6 41.2% 4 2 3 44.4% 3 2 3 37.5% W D W L L
12. Athletic Bilbao 17 7 3 7 41.2% 3 1 4 37.5% 4 2 3 44.4% L L W L L
13. Cadiz 17 7 2 8 41.2% 3 2 4 33.3% 4 0 4 50.0% W D L L
14. Alaves 16 6 1 9 37.5% 3 0 6 33.3% 3 1 3 42.9% L L L L
15. Villarreal 16 6 2 8 37.5% 3 1 4 37.5% 3 1 4 37.5% W W W L
16. Atletico Madrid 16 6 1 9 37.5% 2 1 5 25.0% 4 0 4 50.0% L W L W L
17. Real Sociedad 17 5 3 9 29.4% 0 3 5 0% 5 0 4 55.6% W L W L W
18. Celta Vigo 17 5 3 9 29.4% 1 1 7 11.1% 4 2 2 50.0% L D L W W
19. Barcelona 16 4 1 11 25.0% 3 1 5 33.3% 1 0 6 14.3% L L L W L
20. Levante 17 4 1 12 23.5% 3 0 5 37.5% 1 1 7 11.1% L L L L

TR: Số trận TK: Số trận chiến hạ kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận thất bại kèo %: xác suất tỷ lệ thắng kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Athletic Bilbao 9 7 1 0 58.0% 41.0% 3 4 1 0 37.0% 62.0% 6 3 0 0 77.0% 22.0%
2. Mallorca 7 5 4 1 58.0% 41.0% 5 2 2 0 66.0% 33.0% 2 3 2 1 50.0% 50.0%
3. Espanyol 7 7 2 1 47.0% 52.0% 3 5 0 1 44.0% 55.0% 4 2 2 0 50.0% 50.0%
4. Real Sociedad 7 6 4 0 64.0% 35.0% 6 2 0 0 50.0% 50.0% 1 4 4 0 77.0% 22.0%
5. Celta Vigo 7 8 1 1 41.0% 58.0% 3 5 1 0 33.0% 66.0% 4 3 0 1 50.0% 50.0%
6. Getafe 7 9 1 0 47.0% 52.0% 3 4 1 0 37.0% 62.0% 4 5 0 0 55.0% 44.0%
7. Alaves 6 8 2 0 31.0% 68.0% 4 4 1 0 22.0% 77.0% 2 4 1 0 42.0% 57.0%
8. Osasuna 6 6 5 0 64.0% 35.0% 3 3 3 0 77.0% 22.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0%
9. Sevilla 6 7 2 1 50.0% 50.0% 1 3 2 1 57.0% 42.0% 5 4 0 0 44.0% 55.0%
10.

Xem thêm: Giày Boot Nam Cổ Ngắn - Giày Boot Nam Giá Tốt Tháng 10, 2021

Elche 6 7 4 0 41.0% 58.0% 2 4 2 0 62.0% 37.0% 4 3 2 0 22.0% 77.0%
11. Villarreal 6 6 4 0 68.0% 31.0% 2 3 3 0 62.0% 37.0% 4 3 1 0 75.0% 25.0%
12. Rayo Vallecano 5 8 4 0 41.0% 58.0% 3 2 3 0 50.0% 50.0% 2 6 1 0 33.0% 66.0%
13. Levante 5 7 3 2 58.0% 41.0% 3 3 2 0 87.0% 12.0% 2 4 1 2 33.0% 66.0%
14. Real Madrid 4 8 3 2 29.0% 70.0% 3 3 0 2 37.0% 62.0% 1 5 3 0 22.0% 77.0%
15. Barcelona 4 7 5 0 62.0% 37.0% 2 5 2 0 44.0% 55.0% 2 2 3 0 85.0% 14.0%
16. Atletico Madrid 4 7 5 0 43.0% 56.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0% 1 4 3 0 37.0% 62.0%
17. Valencia 3 8 6 0 58.0% 41.0% 1 6 2 0 55.0% 44.0% 2 2 4 0 62.0% 37.0%
18. Real Betis 3 8 6 0 52.0% 47.0% 1 3 5 0 66.0% 33.0% 2 5 1 0 37.0% 62.0%
19. Cadiz 3 8 6 0 76.0% 23.0% 2 5 2 0 77.0% 22.0% 1 3 4 0 75.0% 25.0%
20. Granada 3 9 4 0 56.0% 43.0% 1 4 2 0 28.0% 71.0% 2 5 2 0 77.0% 22.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Real Madrid 11 6 11 6 4 4 6 2 7 2 5 4
2. Atletico Madrid 10 6 11 5 4 4 4 4 6 2 7 1
3. Valencia 10 7 13 4 5 4 7 2 5 3 6 2
4. Rayo Vallecano 9 8 13 4 5 3 6 2 4 5 7 2
5. Real Betis 9 8 13 4 5 4 7 2 4 4 6 2
6. Elche 8 9 11 6 4 4 6 2 4 5 5 4
7. Levante 8 9 12 5 3 5 4 4 5 4 8 1
8. Barcelona 8 8 10 6 5 4 6 3 3 4 4 3
9. Celta Vigo 7 10 8 9 4 5 6 3 3 5 2 6
10. Cadiz 7 10 13 4 2 7 5 4 5 3 8 0
11. Granada 7 9 14 2 4 3 7 0 3 6 7 2
12. Mallorca 6 11 8 9 2 7 4 5 4 4 4 4
13. Espanyol 6 11 11 6 3 6 6 3 3 5 5 3
14. Getafe 6 11 11 6 4 4 4 4 2 7 7 2
15. Alaves 6 10 10 6 3 6 5 4 3 4 5 2
16. Osasuna 6 11 10 7 3 6 5 4 3 5 5 3
17. Villarreal 6 10 10 6 4 4 6 2 2 6 4 4
18. Sevilla 5 11 12 4 4 3 7 0 1 8 5 4
19. Real Sociedad 4 13 6 11 0 8 1 7 4 5 5 4
20. Athletic Bilbao 3 14 9 8 3 5 6 2 0 9 3 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn thế nữa 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận thấp hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn thế nữa 0.5 bàn trong Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận thấp hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, kế hoạch vạn niên, định kỳ âm , xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB